Đình công phân theo loại hình doanh nghiệp từ 1989 – 2013

Năm Tổng số DN nhà nước Doanh nghiệp DFI DN dân doanh
Số vụ Tỷ lệ % Số vụ Tỷ lệ % Số vụ Tỷ lệ %
1989 9 9 100.00 0 0.00 0 0.00
1990 21 18 85.71 3 14.29 0 0.00
1991 10 7 70.00 3 30.00 0 0.00
1992 15 9 60.00 6 40.00 0 0.00
1993 38 14 36.84 11 28.95 13 34.21
1994 50 19 38.00 17 34.00 14 28.00
1995 60 11 18.33 28 46.67 21 35.00
1996 59 6 10.17 39 66.10 14 23.73
1997 59 10 16.95 35 59.32 14 23.73
1998 62 11 17.74 30 48.39 21 33.87
1999 67 4 5.97 42 62.69 21 31.34
2000 70 15 21.43 38 54.29 17 24.29
2001 90 9 10.00 55 61.11 26 28.89
2002 99 5 5.05 65 65.66 29 29.29
2003 142 3 2.11 104 73.24 35 24.65
2004 124 2 1.61 92 74.19 30 24.19
2005 152 8 5.26 105 69.08 39 25.66
2006 390 4 1.03 287 73.59 99 25.38
2007 551 1 0.18 438 79.49 112 20.33
2008 720 0 0.00 584 81.11 136 18.89
2009 218 0 0.00 158 72.48 60 27.52
2010 423 0 0.00 354 83.69 62 14.66
2011 885 3 0.34 675 76.27 207 23.39
2012 506 0 0.00 401 79.25 105 20.75
2013 355 0 0.00 242 68.17 113 31.83
Tổng số 5175 168 3812 1188

Nguồn:

Năm 1989: ĐTKH cấp Bộ 1996

Năm 1990 – 1994: Niên giám thống kê Bộ LĐTBXH

Năm 1995 – 2013: Vụ LĐTL, Bộ LĐTBXH

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *